TỪ DỮ LIỆU NGÀNH GIẤY NHẬN ĐỊNH XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH IN VIỆT NAM NĂM 2026
Ngô Phạm Anh Khoa
1. Giới thiệu
Báo cáo này tập trung phân tích việc tiêu thụ các nhóm giấy có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành in và bao bì tại Việt Nam, bỏ qua giấy thấm hút và giấy vàng mã. Phạm vi phân tích bao gồm năm nhóm chính:
· Giấy in báo: dùng cho báo in, ấn phẩm định kỳ vòng đời ngắn.
· Giấy không tráng phủ: hay giấy viết, dùng cho sách, tài liệu giáo dục, văn phòng phẩm.
· Giấy tráng phủ: giấy couche, dùng cho in thương mại cao cấp, catalogue, tạp chí.
· Giấy bao bì: gồm các loại giấy làm bao bì, thùng carton, hộp sóng: lớp nền, lớp trong và lớp đế testliner, kraftliner, medium.
· Giấy đặc biệt: giấy in nhãn mác, giấy kỹ thuật, giấy mỹ thuật, một số loại giấy công nghiệp chuyên dụng.
Mục tiêu của báo cáo là: (1) mô tả chính xác diễn biến tiêu thụ các nhóm giấy này tại Việt Nam giai đoạn 2020–2025 (trong đó năm 2025 chỉ có dữ liệu 10 tháng đầu năm); (2) đối chiếu với xu hướng quốc tế để nhận diện những điểm hội tụ và điểm khác biệt; và (3) trên cơ sở đó, đưa ra dự báo và nhận định về triển vọng ngành in Việt Nam trong năm 2026.
Báo cáo vận dụng cách tiếp cận đa tầng nhằm đảm bảo rằng dữ liệu không chỉ được mô tả mà còn được giải thích trong bối cảnh kinh tế – kỹ thuật rộng hơn. Ba nhóm phương pháp được sử dụng xuyên suốt gồm: phân tích xu hướng, phân tích chuỗi thời gian và mô hình dự báo.
Trước hết,
phân tích xu hướng cho phép nhận diện tốc độ tăng trưởng trung bình, có thể tuyến tính hoặc phi tuyến tùy vào đặc trưng từng nhóm giấy. Mô hình hồi quy bậc hai được sử dụng trong trường hợp cần xác định điểm tăng tốc hoặc giảm tốc, nhất là với giấy làm bao bì và giấy không tráng phủ – hai nhóm thay đổi mạnh trong giai đoạn gần đây.
Tiếp theo,
phân tích chuỗi thời gian được triển khai để tách dữ liệu thành ba thành phần: xu hướng dài hạn, dao động theo chu kỳ kinh tế và nhiễu ngẫu nhiên. Nhờ vậy, báo cáo có thể phân biệt được những dao động mang tính tạm thời với những thay đổi mang tính cấu trúc.
Cuối cùng,
mô hình dự báo hàm mũ được sử dụng để dự đoán mức tiêu thụ giấy giai đoạn 2026–2030. Mô hình này phù hợp với những ngành có xu hướng tăng trưởng ổn định và không có đột biến quá lớn theo mùa. Trong một số trường hợp, báo cáo tham chiếu thêm mô hình ARIMA để kiểm chứng mức độ ổn định của chuỗi.
Điểm cần nhấn mạnh là: khi nhìn ngành in qua “lăng kính của việc tiêu thụ giấy”, chúng ta không chỉ nhìn thấy sản lượng, mà còn nhìn rõ sự dịch chuyển cấu trúc – từ in thương mại truyền thống sang in bao bì, nhãn mác và vật liệu đóng gói.
2. Phân tích số liệu tiêu thụ giấy Việt Nam giai đoạn 2020–2025
2.1. Tổng tiêu thụ giấy phục vụ in & bao bì (không tính giấy thấm hút và vàng mã)
Dữ liệu tổng hợp lượng giấy sử dụng trong 5 năm cho thấy bức tranh tăng trưởng như sau:
| Năm |
Tổng tiêu thụ (triệu tấn) |
So với năm trước |
| 2020 |
5.08 |
– |
| 2021 |
5.55 |
+9.06% |
| 2022 |
5.94 |
+7.02% |
| 2023 |
6.28 |
+5.72% |
| 2024 |
6.46 |
+2.86% |
| 10 tháng 2025 |
6.53 |
+23.2% |
Bảng 1: Lượng giấy tiêu thụ tại Việt Nam trong 5 năm (2020 đến tháng 10/2025)
Nếu tính tăng trưởng kép cho giai đoạn 2020–2025, tốc độ tăng trưởng vào khoảng 7–8%/năm, cao hơn khá nhiều so vớimức trung bình thế giới trong cùng kỳ (khoảng 2–3%/năm cho toàn ngành giấy).
Về diễn biến từng giai đoạn:
• 2020–2022: tăng trưởng xấp xỉ 10%/năm, cho thấy ngành in & bao bì Việt Nam đi vào quỹ đạo mở rộng nhanh,song hành với đà phục hồi sản xuất và xuất khẩu sau giai đoạn gián đoạn do dịch bệnh. Đây là giai đoạn mà cả thịtrường nội địa và xuất khẩu đều có nhu cầu nhiều hơn về bao bì và ấn phẩm.
• 2023–2024: tốc độ tăng chậm lại rõ rệt, từ 7.02% xuống còn 5.72%, rồi tiếp tục giảm xuống còn 2.86% vào 2024.Điều này phản ánh quá trình điều chỉnh của nền kinh tế: chi phí nguyên liệu, vận tải và lãi suất cao khiến doanhnghiệp thận trọng hơn, trong khi một số đơn hàng xuất khẩu bị thu hẹp tạm thời. Dù vậy, việc tổng tiêu thụ 2024tăng nhẹ cho thấy nền cầu của ngành vẫn tương đối vững.
• 2025: mức tăng +23,2% là một “điểm nhảy” rất đáng chú ý. Đây là mức tăng cao nhất trong chu kỳ 5 năm, hàm ýrằng sau giai đoạn “hít thở” 2023–2024, nền sản xuất và xuất khẩu đã bật tăng trở lại khá mạnh, trong đó có vai tròcủa các doanh nghiệp in và bao bì FDI. Cú nhảy này chủ yếu được dẫn dắt bởi giấy bao bì và giấy không tráng phủ, tức những phân khúc gắn trực tiếp với bao bì hàng hóa và hoạt động giáo dục cũng như nhu cầu in ấn cơ bản.
Nhìn tổng thể, giai đoạn 2020–2025 không chỉ là giai đoạn tăng trưởng về lượng, mà còn là giai đoạn tái thiết lập mặtbằng mới cho nhu cầu giấy của Việt Nam.
2.2. Sự thay đổi cơ cấu tiêu thụ giấy
Không chỉ tăng về tổng lượng, cấu trúc “rổ giấy” phục vụ in & bao bì của Việt Nam cũng thay đổi đáng kể. So sánh tỷ trọng các loại giấy trong năm 2024–2025 (10 tháng đầu năm):
| Loại giấy |
2024 |
2025 |
Nhận xét |
| Giấy làm Bao bì |
83.6% |
84.5% |
Chiếm ưu thế tuyệt đối, là trụ cột của ngành bao bì |
| Giấy không tráng phủ |
8.8% |
9.5% |
Tăng đáng kể, phản ánh nhu cầu in giáo dục & thương mại |
| Giấy tráng phủ |
4.4% |
3.0% |
Giảm mạnh, phù hợp xu hướng quốc tế |
| Giấy đặc biệt |
3.0% |
2.8% |
tỉ trọng thấp nhưng có xu hướng tăng theo một số phân khúc công nghiệp |
| Giấy in báo |
<0.3% |
<0.2% |
Thu hẹp liên tục, gần chạm “mức nền” |
Bảng 2: tỉ trọng các loại giấy tiêu thụ tại Việt Nam năm 2024 và 2025
Từ bảng trên có thể rút ra vài nhận định quan trọng:
Thứ nhất, giấy bao bì chiếm trên 80% tổng tiêu thụ, và tỷ trọng còn tiếp tục tăng. Điều này khẳng định: nếu muốn hiểu ngành in & bao bì Việt Nam, phải bắt đầu từ giấy bao bì, chứ không phải từ giấy in thương mại như trước đây.
Thứ hai, giấy không tráng phủ tăng tỷ trọng từ 8,8% lên 9,5%. Khi giấy bao bì đã chiếm phần rất lớn, việc giấy không tráng phủ vẫn mở rộng được tỷ trọng là tín hiệu tích cực cho các phân khúc giáo dục, sách, tài liệu văn phòng. Nó cho thấy ngành in truyền thống tại Việt Nam chưa bước vào giai đoạn suy giảm mạnh như nhiều nước phát triển.
Thứ ba, giấy tráng phủ giảm từ 4,4% xuống 3,0%, phản ánh quá trình thu hẹp của in thương mại cao cấp do doanh nghiệp chuyển sang digital marketing, tối ưu chi phí quảng cáo, và thay đổi chiến lược truyền thông.
Cuối cùng, giấy in báo chỉ còn chiếm dưới 0,2%, gần như chạm ngưỡng “tồn tại tượng trưng”. Về mặt thống kê, phân khúc này không còn đóng vai trò đáng kể trong việc giải thích biến động nhu cầu giấy tại Việt Nam.
3. Phân tích theo từng loại giấy
3.1. Giấy cho Bao bì
Giai đoạn 2024–2025, giấy bao bì tăng +23,2% (so sánh cùng kỳ 10 tháng). Đây là con số rất lớn nếu đặt trong bối cảnh quốc tế, khi các thị trường lớn như Mỹ, EU thường chỉ tăng 1–4%/năm về giấy bao bì trong giai đoạn sau dịch.
2020 | ████████████ 3.05 (triệu tấn)
2021 | ███████████████ 3.36
2022 | ██████████████████ 3.80
2023 | ████████████████████ 4.01
2024 | ████████████████████ 4.09
2025 | ████████████████████████████ 5.35
Biểu đồ 1: lượng giấy sử dụng làm bao bì trong 5 năm 2020-2025
Mức tăng này có thể lý giải bởi ba nhóm nguyên nhân chính:
· Thứ nhất, dịch chuyển chuỗi cung ứng: một phần năng lực sản xuất hàng hóa đã rời khỏi Trung Quốc và được phân bổ sang Việt Nam và các nước ASEAN. Điều này làm cho nhu cầu bao bì giấy, đặc biệt là thùng carton xuất khẩu, tăng nhanh hơn mức tăng trưởng GDP.
· Thứ hai, xuất khẩu và sản xuất nội địa cùng tăng. Khi Việt Nam gia tăng xuất khẩu hàng điện tử, dệt may, da giày, nông sản chế biến… thì mỗi đơn vị hàng hóa đều cần thêm một hoặc nhiều lớp bao bì carton. Điều này tạo ra một lực kéo bền vững đối với giấy bao bì.
· Thứ ba, xu hướng thay thế nhựa bằng giấy diễn ra trên toàn cầu, trong đó bao bì giấy dần thay thế một phần bao bì nhựa dùng một lần. Nhiều tập đoàn lớn đặt ra mục tiêu giảm nhựa, tăng sử dụng vật liệu tái chế, khiến bao bì giấy trở thành lựa chọn mặc định cho nhiều dòng sản phẩm.
Việt Nam | ████████████████████ 10–12%
Châu Á | ████████████ 4–6%
Toàn cầu | █████████ 2–3%
Mỹ – EU | █████ 1–2%
Biểu đồ 2: Tăng trưởng bình quân của giấy làm bao bì giai đoạn 2020–2025
Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất bao bì giấy của khu vực, với tốc độ tăng trưởng giấy bao bì thuộc nhóm cao nhất châu Á. Đây là trụ cột quan trọng khi dự báo tương lai ngành in.
3.2. Giấy không tráng phủ
2020 | █████████████████ 408 (nghìn tấn)
2021 | ████████████████████ 455
2022 | ███████████████████████ 480
2023 | ████████████████████████ 493
2024 | ████████████████████████ 468
2025 | ████████████████████████████████ 621
Biểu đồ 3: lượng tiêu thụ giấy không tráng phủ giai đoạn 2020–2025
Việt Nam | ████████████████████ +32.6%
Châu Á | ████████ +1–3%
Toàn cầu | ████ -1%
Mỹ/EU | ██ -3 đến -7%
Biểu đồ 4: Tăng trưởng bình quân của việc tiêu thụ giấy không tráng phủ giai đoạn 2020–2025
Trong năm 2025, giấy in – giấy viết không tráng phủ tăng +32,6%, một con số đặc biệt đáng chú ý nếu so với các thị trường phát triển, nơi phân khúc này đang giảm 3–7%/năm. Việc một dòng giấy in – viết tăng trưởng mạnh trong bối cảnh số hóa là điều hiếm gặp, và nó phản ánh rõ đặc thù của Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á.
Một số yếu tố giải thích xu hướng này gồm:
· Hệ thống giáo dục và hành chính tại Việt Nam vẫn sử dụng nhiều giấy in – viết cho sách, bài kiểm tra, tài liệu giảng dạy, hồ sơ. Việc số hóa trong giáo dục đang diễn ra, nhưng chưa đến mức thay thế hoàn toàn tài liệu in.
· In thương mại và xuất bản đang có chiều hướng phục hồi sau giai đoạn suy giảm do dịch. Nhiều nhà xuất bản mở rộng sách kỹ năng, sách thiếu nhi, tài liệu tham khảo – những phân khúc ưu tiên bản in giấy.
· Xuất khẩu giấy không tráng phủ trong khu vực cũng có thể đóng góp vào việc tăng tỉ trọng này, nhất là khi Việt Namtrở thành điểm đặt nhà máy của một số tập đoàn giấy và in.
Sự tăng trưởng của giấy không tráng phủ cho thấy năng lực phát triển bền vững tại Việt Nam, và tiếp tục là nền tảng quan trọng cho ngành in giáo dục, xuất bản và văn phòng phẩm. Đây là một mảng mà doanh nghiệp in trong nước vẫn còn nhiều cơ hội khai thác, nhất là khi chất lượng giấy nội địa được cải thiện.
3.3. Giấy tráng phủ (giấy couche hay giấy in thương mại cao cấp)
Giấy tráng phủ giảm ( –14,9%) trong năm 2025 so với 2024, mức giảm này thậm chí còn mạnh hơn mức giảm bình quân 4–7%/năm ở Mỹ và châu Âu.
2020 | ██████ 107 (nghìn tấn)
2021 | ████████████ 162
2022 | ████████████ 155
2023 | ███████████ 148
2024 | ████████████ 163
2025 | ████████ 139
Biểu đồ 5: lượng tiêu thụ giấy tráng phủ giai đoạn 2020–2025
Sự suy giảm này đến từ nhiều nguyên nhân đồng thời:
· Doanh nghiệp tiếp tục chuyển ngân sách marketing sang kênh số, giảm phát hành catalogue, tờ rơi, tạp chí in.
· Chi phí: giấy couche thường có giá cao hơn các loại giấy khác; trong bối cảnh phải tiết kiệm, nhiều doanh nghiệp cắt giảm những ấn phẩm “đẹp nhưng không bắt buộc”.
· Về bao bì, một phần bao bì cao cấp chuyển dần sang hướng “thân thiện môi trường hơn”, sử dụng giấy kraft hoặc giấy bề mặt tự nhiên, ít tráng phủ hơn, kết hợp với thiết kế tối giản để phù hợp xu hướng “eco”.
Tăng trưởng âm (%)
Việt Nam | ███████████████ –14.9%
Thế giới | ██████ –4 đến –7%
Biểu đồ 6: Tăng trưởng bình quân của giấy tráng phủ giai đoạn 2020–2025
Giấy tráng phủ không còn đóng vai trò động lực tăng trưởng như trước, nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng ở các phân khúc cao cấp: mỹ phẩm, dược phẩm, quà tặng, hàng tiêu dùng cao cấp… Trong trung và dài hạn, đây sẽ là phân khúc có quy mô ổn định hoặc giảm nhẹ, nhưng đòi hỏi chất lượng và khả năng kiểm soát màu sắc cao.
3.4. Giấy in báo
Giấy in báo giảm gần 30% trong năm 2025, phù hợp với xu thế toàn cầu khi báo in thu hẹp do báo điện tử, mạng xã hội và các nền tảng tin tức online trở nên phổ biến.
Trong cơ cấu giấy của Việt Nam, giấy in báo hiện chỉ chiếm dưới 0,2%. Có thể coi phân khúc này đã đi qua điểm “có ảnh hưởng cấu trúc” và đang dần trở thành một mảng tồn tại ở quy mô nhỏ, phục vụ một số tờ báo in truyền thống, ấn phẩm nội bộ hoặc chuyên san.
Việt Nam | ███████████████ -30%
Thế giới | ███████████ -10 đến -15%
Biểu đồ 7: Sự suy giảm bình quân của giấy in báo giai đoạn 2020–2025
4. So sánh và đối chiếu với xu hướng thế giới
Bảng dưới đây tóm tắt tương quan giữa Việt Nam và thế giới trong giai đoạn 2020–2025:
| Phân khúc |
Việt Nam 2020–2025 |
Thế giới 2020–2025 |
Tương quan |
| Giấy Bao bì |
Tăng mạnh, đặc biệt +24,7% năm 2025 |
Tăng đều 4–6%/năm |
Việt Nam tăng nhanh hơn rõ rệt |
| Giấy không tráng phủ |
Tăng +32,6% trong 2025 |
Giảm 3–7% (Mỹ/EU), tăng nhẹ ở châu Á |
Ngược xu hướng Mỹ/EU |
| Giấy tráng phủ |
Giảm –14,9% |
Giảm 4–7% |
Cùng chiều, nhưng mạnh hơn |
| Giấy in báo |
Giảm nhanh, gần 30% |
Giảm 10–15%/năm |
Cùng xu hướng, tốc độ cao |
Bảng 3: tỉ trọng loại giấy tiêu thụ tại Việt Nam năm 2024 và 2025
Từ đó rút ra:
· Ở mảng giấy bao bì, Việt Nam tăng trưởng vượt trội so với mặt bằng thế giới. Điều này củng cố nhận định rằng Việt Nam đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng bao bì toàn cầu, không chỉ phục vụ nội địa.
· Đối với giấy in – viết không tráng, Việt Nam đi ngược xu hướng các nước phát triển, nhưng lại tương đối gần với một số nước châu Á, nơi giáo dục và hệ thống hành chính vẫn sử dụng nhiều giấy in.
· Với giấy tráng phủ và giấy in báo, Việt Nam hội tụ rất rõ với xu hướng thế giới: cả hai đều giảm, phản ánh sức nặng của chuyển đổi số trong truyền thông và báo chí.
Nói cách khác, Việt Nam vừa có những điểm “bản sắc” riêng (giấy không tráng phủ tăng mạnh, bao bì bùng nổ), vừa đang tiệm cận quỹ đạo toàn cầu trong việc thu hẹp các phân khúc truyền thống như CWF và newsprint.
5. Dự báo ngành in Việt Nam năm 2026
Dựa trên chuỗi số liệu 2020–2025, xu hướng toàn cầu và các mô hình tăng trưởng, có thể đưa ra dự báo cho từng nhóm giấy như sau:
5.1. Dự báo theo phân khúc giấy
| Loại giấy |
Dự báo 2026 |
Giải thích ngắn gọn |
| Giấy bao bì |
+5% đến +10% |
Tiếp tục tăng nhưng khó lặp lại mức +24,7% của năm 2025 |
| Giấy không tráng phủ |
+1% đến +5% |
Duy trì tăng trưởng nhờ giáo dục, văn phòng và in thương mại |
| Giấy tráng phủ |
0% đến –5% |
Có xu hướng tiếp tục giảm nhẹ, phụ thuộc vào ngân sách quảng cáo |
| Giấy đặc biệt |
Khoảng +5% |
Tăng theo nhu cầu nhãn mác, logistic, thực phẩm, dược phẩm |
| Giấy in báo |
–10% đến –15% |
Tiếp tục thu hẹp theo xu hướng báo điện tử |
Bảng 4: dự báo sự tăng trưởng các loại giấy tiêu thụ tại Việt Nam năm 2026
Đây là kịch bản cơ sở, giả định không có cú sốc lớn về kinh tế hoặc chính sách. Trong trường hợp xuất khẩu tăng mạnh hơn dự kiến, nhóm bao bì giấy có thể tiến gần mức +10% hoặc hơn; ngược lại, nếu có suy giảm cầu bên ngoài, mức tăng có thể lùi về gần 5%.
5.2. Dự báo tổng tiêu thụ giấy liên quan in & bao bì năm 2026
Với các giả định trên, tổng tiêu thụ giấy phục vụ in & bao bì năm 2026 được dự báo vào khoảng 7,9–8,1 triệu tấn, tương đương mức tăng 2–5% so với ước tính năm 2025.
Xét về logic chu kỳ:
· Năm 2025 tăng +23,2% là một bước bật lên rất mạnh sau hai năm đi ngang, do đó 2026 khó có thể lặp lại mức tăng cùng độ lớn.
· Ngành nhiều khả năng bước vào giai đoạn “ổn định hóa tăng trưởng”, trong đó các phân khúc chính (đặc biệt là bao bì) tiếp tục tăng nhưng ở tốc độ hợp lý hơn.
· Tăng trưởng năm 2026 do vậy được xem là tăng trưởng bền vững hơn là “tăng trưởng bùng nổ”.
Trong dài hạn, động lực chính vẫn đến từ bao bì giấy, gắn với sự phát triển của thương mại điện tử, xuất khẩu và xu hướng thay thế nhựa bằng giấy trong bao gói.
2025 | ██████████████████████ 6.53 (triệu tấn)
2026 | ██████████████████████████ 8.00
2027 | █████████████████████████████ 8.25
2028 | ████████████████████████████████ 8.70
2029 | ███████████████████████████████████ 9.20
2030 | ██████████████████████████████████████ 9.80
Biểu đồ 8: Dự báo nhu cầu sử dụng giấy in báo giai đoạn 2025–2030
6. Kết luận
Từ các phân tích trên, có thể tóm lược một số ý chính cho ngành in Việt Nam trong bối cảnh năm 2026 như sau:
Thứ nhất, ngành in Việt Nam đang dịch chuyển rõ rệt từ in thương mại truyền thống sang in bao bì và nhãn mác. Điều này thể hiện qua tỷ trọng rất lớn của giấy bao bì, tốc độ tăng trưởng vượt trội của phân khúc này, và sự suy giảm đều của giấy tráng phủ cùng giấy in báo.
Thứ hai, Việt Nam tăng trưởng nhanh hơn mặt bằng thế giới, đặc biệt trong hai nhóm: bao bì giấy và giấy in – viết không tráng. Điều này cho thấy sự mở rộng vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực cũng như những đặc thù về cấu trúc kinh tế – xã hội.
Thứ ba, năm 2026 nhiều khả năng sẽ là năm ổn định hóa tăng trưởng sau cú nhảy rất mạnh của 2025. Ngành không còn tăng bùng nổ, nhưng tiếp tục mở rộng trên nền tảng tương đối vững chắc, đặc biệt là ở mảng bao bì.
Thứ tư, về mặt chiến lược, bao bì giấy sẽ tiếp tục dẫn dắt thị trường, trong khi in báo và một phần in thương mại cao cấp tiếp tục thu hẹp. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải tái cấu trúc năng lực sản xuất, ưu tiên đầu tư vào công nghệ, tự động hóa, quản lý chất lượng và vật liệu mới phục vụ bao bì.
Thứ năm, ngành in Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để:
· Mở rộng quy mô,
· Nâng cấp công nghệ,
· Tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bao bì khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Phân tích cho thấy ngành in Việt Nam đang trong quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ. Nếu như giai đoạn 2020–2022 tăng trưởng dựa trên cả in thương mại và bao bì thì từ năm 2023 trở đi, sự dẫn dắt chuyển hoàn toàn sang bao bì carton và nhãn mác công nghiệp. Mức tăng trưởng vượt trội của giấy bao bì và giấy không tráng phủ đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á trong lĩnh vực in và bao bì. Trong giai đoạn 2026–2030, ngành in Việt Nam được dự báo duy trì mức tăng trưởng cao hơn trung bình thế giới, đạt 4–6%/năm, nhờ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng, sự mở rộng công nghiệp chế biến, và sự phát triển của thương mại điện tử.
Bài viết sử dụng các nguồn dữ liệu:
(1) Số liệu tiêu thụ giấy Việt Nam (2020–2025, tính đến tháng 10) do công ty CP cung cấp;
(2) Dữ liệu xu hướng thị trường toàn cầu từ các nguồn: Smithers, PIRA, CEPI, Statista.