PHÂN TÍCH VÀ NHẬN ĐỊNH CÁC BÁO CÁO CỦA VCCI, NGÂN HÀNG THẾ GIỚI VÀ HIỆP HỘI IN VIỆT NAM - NGÀNH IN CẦN CHUẨN BỊ GÌ TRONG GIAI ĐOẠN MỚI?
Ngô Phạm Anh Khoa
Các báo cáo gần đây của VCCI, Ngân hàng Thế giới và Hiệp hội In Việt Nam, tuy xuất phát từ những phạm vi nghiên cứu khác nhau, nhưng khi đặt cạnh nhau lại cho thấy một bức tranh khá rõ: khu vực doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà năng lực cạnh tranh không còn chỉ dựa vào quy mô sản xuất, giá thấp hoặc đầu tư thêm máy móc. Những yếu tố như năng lực quản trị, khả năng kiểm soát chi phí, chuyển đổi số, chất lượng nguồn nhân lực, tuân thủ tiêu chuẩn, năng lực môi trường và khả năng tham gia chuỗi cung ứng đang trở thành điều kiện quan trọng hơn trước [1], [2], [3].
Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025 của VCCI cho thấy doanh nghiệp tư nhân vẫn là lực lượng quan trọng của nền kinh tế, nhưng đang chịu nhiều áp lực từ thị trường đầu ra, tiếp cận vốn, biến động chính sách, chi phí tuân thủ và mức độ đổi mới sáng tạo còn hạn chế [1]. Báo cáo Cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam của Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh các rủi ro từ thương mại toàn cầu, giá năng lượng, logistics, tỷ giá và sự phân hóa giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước [2]. Riêng báo cáo của Hiệp hội In Việt Nam cung cấp thêm góc nhìn trực tiếp từ ngành: ngành in đã trở thành một ngành công nghiệp phụ trợ quan trọng, nhưng vẫn chịu áp lực lớn từ suy giảm sản phẩm truyền thống, cạnh tranh giá, thiếu nhân lực, chi phí đầu vào tăng và sức ép từ doanh nghiệp FDI [3]. Báo cáo của Hiệp hội cũng nêu rõ sản phẩm ngành in hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất và đời sống, đồng thời ngành in được đánh giá là một ngành công nghiệp phụ trợ quan trọng của nền kinh tế.
Nhìn từ ba báo cáo này, vấn đề đặt ra không chỉ là ngành in cần phát triển theo hướng nào, mà cụ thể hơn là: Nhà nước, cơ sở đào tạo, hiệp hội và doanh nghiệp in cần chuẩn bị gì để ngành in có thể thích ứng với giai đoạn chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập chuỗi cung ứng sâu hơn?
1. Ngành in cần được nhìn bằng tư duy quản trị mới
Trong nhiều năm, doanh nghiệp in Việt Nam phát triển chủ yếu dựa trên tay nghề, kinh nghiệm sản xuất, quan hệ khách hàng và năng lực đầu tư máy móc. Cách làm này từng phù hợp khi thị trường còn tăng trưởng đều, chi phí đầu vào ít biến động và yêu cầu của khách hàng chưa quá phức tạp.
Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đã thay đổi. Báo cáo của Hiệp hội In Việt Nam cho thấy các sản phẩm in truyền thống như sách, báo, văn hóa phẩm, lịch, vé số đang gặp khó khăn do nguồn hàng giảm, cạnh tranh giá mạnh, dư thừa công suất và hiệu quả kinh doanh giảm sút. Ngược lại, nhóm in bao bì, nhãn hàng phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu vẫn tăng trưởng khá bền vững. Báo cáo cũng nêu sản lượng ngành in Việt Nam hiện đạt trên 10 tỷ USD/năm, trong đó hơn hai phần ba là in nhãn hàng và bao bì [3].
Điều này cho thấy thị trường ngành in không mất đi, nhưng đang chuyển dịch. Nếu trước đây câu hỏi chính của nhiều nhà in là “làm sao có thêm đơn hàng để chạy máy”, thì hiện nay câu hỏi quan trọng hơn là: doanh nghiệp đang ở phân khúc nào, biên lợi nhuận thật là bao nhiêu, sản phẩm nào còn dư địa tăng trưởng, chi phí nào đang bị bỏ sót, và năng lực nào cần nâng cấp để tham gia chuỗi giá trị cao hơn.
Tư duy quản trị ngành in vì vậy cần chuyển từ quản lý sản xuất bằng kinh nghiệm sang quản trị doanh nghiệp in bằng dữ liệu, tiêu chuẩn và khả năng kiểm soát rủi ro. Một nhà in hiện đại không chỉ cần máy tốt, mà cần biết chính xác chi phí từng công đoạn, năng suất từng máy, hao hụt từng nhóm sản phẩm, lỗi chất lượng lặp lại ở đâu, tồn kho vật tư bao nhiêu, đơn hàng nào có lãi, khách hàng nào tạo giá trị, và hợp đồng nào tiềm ẩn rủi ro.
Nếu tư duy quản trị không thay đổi, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng doanh thu vẫn tăng nhưng lợi nhuận giảm; máy vẫn chạy nhưng dòng tiền yếu; có đơn hàng nhưng không có lợi nhuận; hoặc đầu tư thiết bị mới nhưng năng suất toàn hệ thống không cải thiện tương xứng.
2. Chi phí ngành in đang tăng vượt khỏi cách tính giá truyền thống
Một điểm rất đáng chú ý từ các báo cáo là chi phí sản xuất – kinh doanh đang trở thành áp lực lớn đối với doanh nghiệp. Với ngành in, vấn đề này thể hiện rõ hơn vì ngành in có tỷ trọng nguyên vật liệu, năng lượng, logistics và nhân công khá cao.
Báo cáo của Hiệp hội In Việt Nam nêu rõ ngành in đang chịu tác động từ khủng hoảng địa chính trị và chiến sự ở Trung Đông, làm giá nguyên vật liệu chính và chi phí logistics tăng đột biến. Đáng chú ý, nhiều hợp đồng lớn và dài hạn đã trúng thầu với giá thấp hơn nhiều so với mức biến động chi phí hiện tại; ngay cả hợp đồng mới cũng khó điều chỉnh giá tương ứng do phải chia sẻ khó khăn với khách hàng và áp lực cạnh tranh [3]. Báo cáo Ngân hàng Thế giới cũng cảnh báo giá năng lượng, logistics và các cú sốc bên ngoài có thể lan tỏa vào chi phí sản xuất trong nước [2].
Trước đây, khi tính giá in, nhiều doanh nghiệp thường tập trung vào giấy, mực, kẽm, công in, gia công sau in, điện và vận chuyển. Nhưng hiện nay, cấu trúc chi phí đã phức tạp hơn nhiều. Doanh nghiệp còn phải gánh các chi phí chứng nhận, kiểm nghiệm, audit, môi trường, phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động, bảo mật dữ liệu, đào tạo, chuyển đổi số, bản quyền phần mềm, quản trị chất lượng và tuân thủ yêu cầu khách hàng quốc tế.
Trong đó, chi phí bản quyền phần mềm là một áp lực ngày càng rõ. Một nhà in có khoảng 20 máy tính, nếu cài đặt đầy đủ và hợp pháp các phần mềm đồ họa, dàn trang, xử lý ảnh, thiết kế bao bì, thiết kế 3D, kiểm tra file, quản lý PDF, phần mềm văn phòng, phần mềm quản lý sản xuất và các công cụ hỗ trợ chế bản, có thể phải chi một khoản rất lớn, thậm chí hàng tỷ đồng trong một chu kỳ sử dụng, tùy cấu hình và số lượng người dùng. Nếu doanh nghiệp làm đúng, chi phí tăng mạnh. Nếu không làm đúng, rủi ro pháp lý, rủi ro bảo mật, rủi ro audit và rủi ro mất khách hàng quốc tế cũng tăng.
Do đó, cách tính giá truyền thống không còn đủ. Giá thành sản phẩm in không thể chỉ bao gồm giấy, mực, công in và gia công sau in. Doanh nghiệp cần từng bước phân bổ đầy đủ chi phí phần mềm, chứng nhận, môi trường, kiểm nghiệm, dữ liệu, đào tạo, bảo trì, tài chính và chi phí tuân thủ vào giá thành. Nếu không, doanh nghiệp sẽ dễ báo giá thấp hơn chi phí thật và tự làm suy yếu chính mình.
3. Cạnh tranh bằng giá thấp cần được đặt lại trong khuôn khổ tiêu chuẩn công bằng
Một thực trạng cần được nhìn nhận thận trọng là trong một số phân khúc in, đặc biệt là các gói thầu lớn như in sách giáo khoa, tài liệu giáo dục, ấn phẩm công hoặc các sản phẩm có quy mô xã hội lớn, cạnh tranh về giá đang trở thành yếu tố chi phối rất mạnh. Về nguyên tắc, cạnh tranh giá là bình thường trong kinh tế thị trường. Tuy nhiên, nếu lựa chọn nhà cung cấp quá thiên về giá thấp mà thiếu hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, vật tư, môi trường, chất lượng và năng lực thực hiện đi kèm, thị trường có thể phát sinh những hệ quả không mong muốn.
Trong thực tế ngành in, có trường hợp doanh nghiệp chấp nhận báo giá rất thấp để giữ công suất máy, giữ lao động, giữ vị trí thị trường hoặc kỳ vọng bù đắp từ các nguồn hàng khác. Cũng có trường hợp doanh nghiệp chưa tính đủ chi phí thật, nhất là các chi phí gián tiếp và chi phí tuân thủ. Rủi ro đáng lưu ý là khi giá trúng thầu quá thấp, áp lực bù đắp chi phí có thể dẫn đến việc tiết giảm ở những khâu mà bên mua khó kiểm soát đầy đủ, như chất lượng vật tư, định lượng giấy, độ ổn định màu, quy trình kiểm phẩm, điều kiện môi trường, xử lý chất thải, bản quyền phần mềm hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Vấn đề này không nên được nhìn như lỗi riêng của một nhóm doanh nghiệp, mà nên được nhìn như một rủi ro của cơ chế cạnh tranh nếu thiếu chuẩn chung. Khi thị trường chưa có tiêu chuẩn đủ rõ, doanh nghiệp làm đúng, đầu tư đúng và tuân thủ đầy đủ có thể bị bất lợi trước doanh nghiệp báo giá thấp nhưng không phải gánh đầy đủ chi phí chất lượng, môi trường và tuân thủ. Khi đó, cạnh tranh giá có thể chuyển thành cuộc đua xuống đáy về chất lượng và trách nhiệm.
Vì vậy, trong một nền kinh tế thị trường lành mạnh, điều cần làm không phải là hạn chế cạnh tranh, mà là xây dựng mặt bằng cạnh tranh công bằng. Doanh nghiệp vẫn cạnh tranh về giá, nhưng phải cạnh tranh trên cùng một hệ chuẩn: cùng yêu cầu về giấy, mực, độ bền, màu sắc, sai số kỹ thuật, quy trình kiểm phẩm, truy xuất vật tư, điều kiện môi trường, xử lý chất thải, bản quyền phần mềm, an toàn lao động và năng lực giao hàng.
Khi chuẩn được xác lập rõ, giá thấp mới phản ánh năng suất và năng lực quản trị thật, thay vì phản ánh việc cắt giảm những yếu tố khó nhìn thấy. Đối với các gói thầu có ảnh hưởng xã hội lớn như sách giáo khoa, tiêu chuẩn càng cần được coi trọng, vì đây không chỉ là sản phẩm thương mại mà còn là sản phẩm phục vụ giáo dục, sử dụng rộng rãi và lâu dài.
Từ thực tế đó, có thể cân nhắc xây dựng bộ tiêu chuẩn ngành in Việt Nam hoặc bộ chuẩn kỹ thuật – quản trị dùng trong các gói thầu in quan trọng. Bộ chuẩn này không nên tạo thêm thủ tục hành chính, mà nên làm cơ sở đánh giá năng lực và chất lượng. Các tiêu chí có thể bao gồm tiêu chuẩn giấy, định lượng giấy, tiêu chuẩn mực, độ ổn định màu, chất lượng đóng cuốn, tỷ lệ lỗi cho phép, quy trình kiểm tra chất lượng, năng lực máy móc, hồ sơ vật tư, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận môi trường, quản lý chất thải, năng lực giao hàng và kinh nghiệm thực hiện các đơn hàng tương tự.
4. Khuyến khích sử dụng nguyên vật liệu trong nước cần gắn với chất lượng và truy xuất
Một vấn đề khác có liên quan đến năng lực cạnh tranh dài hạn là nguyên vật liệu đầu vào. Nếu ngành in được nhìn nhận là công nghiệp phụ trợ, thì việc phát triển hệ sinh thái cung ứng trong nước, bao gồm giấy, mực, keo, vật tư bao bì và các đầu vào phù hợp, có ý nghĩa quan trọng.
Việc khuyến khích sử dụng nguyên vật liệu sản xuất trong nước có thể mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, giúp tăng năng lực sản xuất nội địa và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Thứ hai, giúp doanh nghiệp in kiểm soát tốt hơn nguồn cung, thời gian giao hàng và khả năng truy xuất vật tư. Thứ ba, hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu chứng minh yếu tố “Made in Vietnam” hoặc tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước khi làm việc với khách hàng quốc tế.
Tuy nhiên, chính sách này cần được thiết kế thận trọng, phù hợp với các cam kết hội nhập và yêu cầu chất lượng. Không nên áp dụng một cách cơ học hoặc bắt buộc trong mọi trường hợp. Cách phù hợp hơn là xây dựng cơ chế khuyến khích: đưa tiêu chí sử dụng vật tư trong nước đạt chuẩn vào hệ thống chấm điểm, ưu tiên hoặc khuyến khích trong một số gói thầu phù hợp; đồng thời xây dựng danh mục nhà cung cấp giấy, mực, keo và vật tư trong nước đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Như vậy, chính sách vừa hỗ trợ năng lực sản xuất nội địa, vừa không làm giảm chất lượng sản phẩm in. Đây cũng là cách để kết nối ngành in với các ngành công nghiệp hỗ trợ khác, thay vì để doanh nghiệp in phát triển tách rời khỏi chuỗi cung ứng trong nước.
5. Ngành in đã là công nghiệp phụ trợ, nhưng cần năng lực tương ứng
Báo cáo của Hiệp hội In Việt Nam nêu rõ sản phẩm của ngành in hiện diện trong tất cả các lĩnh vực sản xuất và đời sống, và ngành in đã thực sự trở thành một ngành công nghiệp phụ trợ quan trọng của nền kinh tế [3]. Đây là một thay đổi quan trọng về cách nhìn.
Tuy nhiên, khi được nhìn nhận là công nghiệp phụ trợ, ngành in cũng cần đáp ứng các yêu cầu của một ngành công nghiệp phụ trợ hiện đại. Doanh nghiệp in không chỉ nhận file, in và giao hàng. Doanh nghiệp cần có năng lực quản lý chất lượng, truy xuất vật tư, kiểm soát nhà cung cấp, hồ sơ môi trường, chứng nhận, bảo mật dữ liệu, giao hàng ổn định, xử lý khiếu nại và cải tiến liên tục.
Báo cáo của Hiệp hội In Việt Nam cũng cảnh báo rằng đầu tư nước ngoài vào ngành in Việt Nam ngày càng tăng, đặc biệt từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nước Đông Nam Á; ngoài đầu tư trực tiếp, doanh nghiệp FDI đã và đang thâu tóm các doanh nghiệp in bao bì lớn của Việt Nam, tạo sức ép cạnh tranh trên thị trường nội địa [3].
Điều này cho thấy phân khúc in bao bì, nhãn hàng và in phục vụ xuất khẩu còn tiềm năng lớn, nhưng tiêu chuẩn cạnh tranh đã khác. Nếu doanh nghiệp trong nước không nâng cấp, thị trường vẫn tăng trưởng nhưng phần lợi thế sẽ rơi vào các doanh nghiệp có vốn mạnh hơn, quản trị tốt hơn, dữ liệu tốt hơn và tiêu chuẩn cao hơn.
Do đó, doanh nghiệp in Việt Nam cần từng bước chuyển từ tư duy “nhà in gia công” sang tư duy “nhà cung ứng công nghiệp”. Đây là sự chuyển đổi về quản trị, không chỉ là chuyển đổi về sản phẩm.
6. Đào tạo ngành in phải theo kịp chuyển đổi số
Một điểm nghẽn lớn của ngành in hiện nay là nhân lực. Báo cáo của Hiệp hội In Việt Nam nêu rõ ngành in đang thiếu nguồn nhân lực cả về công nhân kỹ thuật và quản trị doanh nghiệp. Với lực lượng lao động toàn ngành trên 80.000 người, mỗi năm cần bổ sung hàng ngàn lao động, nhưng năng lực của các cơ sở đào tạo chỉ đáp ứng được vài trăm lao động; khả năng tự đào tạo của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp Việt Nam, còn yếu, nhất là đối với nhân lực chất lượng cao [3].
Ngành in thế giới đã chuyển từ sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên dữ liệu, tự động hóa, quản lý màu, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kết nối số với khách hàng. Trong khi đó, đào tạo ngành in ở Việt Nam vẫn chưa theo kịp tốc độ thay đổi của công nghệ và phương thức quản trị.
Một công nhân in hiện nay không chỉ cần biết vận hành máy. Họ cần hiểu thông số kỹ thuật, vật liệu, màu sắc, tiêu chuẩn kiểm tra, dữ liệu sản xuất và quy trình chất lượng. Một nhân viên chế bản không chỉ cần biết xử lý file, mà cần hiểu quản lý màu, tiêu chuẩn file in, kiểm tra lỗi tự động, bình bài tối ưu, vật liệu in và quy trình sản xuất. Một nhân viên kế hoạch không chỉ sắp lịch sản xuất bằng kinh nghiệm, mà cần hiểu năng lực máy, định mức, thời gian chuẩn bị, thời gian chuyển đổi công việc, tồn kho, tiến độ giao hàng và dữ liệu đơn hàng. Một quản lý nhà máy in không chỉ giỏi điều phối con người, mà cần biết đọc dữ liệu, kiểm soát chi phí, phân tích sai lệch, giảm hao hụt và cải tiến quy trình.
Vì vậy, đào tạo ngành in cần chuyển từ đào tạo kỹ thuật đơn lẻ sang đào tạo năng lực sản xuất công nghiệp hiện đại. Các nội dung như quản trị nhà máy in, tính giá, BHR, MIS/ERP, quản lý màu, kiểm soát chất lượng, in xanh, truy xuất nguồn gốc, an toàn hóa chất, tiêu chuẩn xuất khẩu và ứng dụng AI cần được đưa vào chương trình đào tạo theo cách phù hợp.
7. Muốn đào tạo đúng, cần định nghĩa lại khung năng lực ngành in
Để đào tạo theo kịp chuyển đổi số, việc đầu tiên không phải chỉ là mở thêm vài môn học mới, mà là định nghĩa lại khung năng lực ngành in.
Khung năng lực ngành in là bản mô tả có hệ thống về những năng lực mà từng vị trí trong ngành cần có: từ công nhân vận hành, nhân viên chế bản, nhân viên QC, nhân viên kế hoạch, nhân viên kho, nhân viên kinh doanh, nhân viên tính giá, kỹ thuật viên bảo trì, quản lý sản xuất đến giám đốc nhà máy. Khung này cần trả lời được ba câu hỏi: vị trí đó cần biết gì, cần làm được gì, và cần đạt cấp độ nào trong môi trường sản xuất hiện đại.
Nếu chưa có khung năng lực, chương trình đào tạo dễ rơi vào tình trạng dạy theo thói quen cũ hoặc dạy theo thiết bị hiện có. Nếu chưa có khung năng lực, doanh nghiệp cũng khó đánh giá nhân sự, khó phân công đúng người, khó đào tạo lại và khó xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp. Nếu chưa có khung năng lực, chính sách hỗ trợ đào tạo cũng khó đi đúng trọng tâm.
Khung năng lực ngành in trong giai đoạn mới có thể bao gồm các nhóm năng lực chính: kỹ thuật in và vật liệu; quản lý màu và chất lượng; dữ liệu sản xuất; quản trị chi phí và tính giá; sử dụng hệ thống số; in xanh và tuân thủ; chuỗi cung ứng và xuất khẩu; quản trị và cải tiến.
Từ khung năng lực này mới có thể xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Cơ sở đào tạo có thể dùng khung năng lực để thiết kế môn học. Doanh nghiệp có thể dùng khung năng lực để đánh giá và bố trí nhân sự. Hiệp hội có thể dùng khung năng lực để tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn theo nhu cầu. Nhà nước có thể dùng khung năng lực để thiết kế chính sách hỗ trợ nhân lực ngành in.
8. Khung năng lực cũng là cơ sở để sắp xếp nhân sự trong doanh nghiệp
Một lợi ích quan trọng của khung năng lực là giúp doanh nghiệp sắp xếp và phân công nhân sự đúng hơn. Hiện nay, nhiều nhà in vẫn bố trí nhân sự theo kinh nghiệm: người làm lâu năm thì lên tổ trưởng, người giỏi kỹ thuật thì làm quản lý, người quen việc thì phụ trách kế hoạch hoặc QC. Cách làm này có thể hiệu quả trong quy mô nhỏ, nhưng sẽ khó đáp ứng khi doanh nghiệp phải vận hành theo tiêu chuẩn, dữ liệu và hệ thống số.
Trong nhà máy in hiện đại, mỗi vị trí cần năng lực rõ ràng. Người quản lý sản xuất phải hiểu kế hoạch, năng suất, chất lượng và chi phí. Người QC phải biết tiêu chuẩn kiểm tra và phân tích lỗi, không chỉ bắt lỗi bằng mắt. Người kinh doanh phải hiểu kỹ thuật sản phẩm và khả năng sản xuất, không chỉ nhận đơn hàng. Người tính giá phải hiểu định mức, BHR và chi phí tuân thủ. Người chế bản phải hiểu quy trình in, không chỉ xử lý file. Người kho phải hiểu mã vật tư, truy xuất và tồn kho an toàn. Người quản lý cấp trung phải biết sử dụng dữ liệu để ra quyết định.
Do đó, doanh nghiệp in có thể bắt đầu bằng việc xây dựng ma trận kỹ năng nội bộ. Mỗi vị trí cần được xác định các năng lực bắt buộc, năng lực cần bổ sung và năng lực nâng cao. Từ đó, doanh nghiệp biết ai cần đào tạo, ai có thể thăng tiến, ai phù hợp với vị trí hiện tại và vị trí nào cần tuyển mới.
Việc này không nên được hiểu là tạo thêm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp. Nếu làm đơn giản và thực tế, ma trận kỹ năng giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một vài người giỏi, hạn chế rủi ro khi nhân sự nghỉ việc, nâng cao năng suất và tạo lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho người lao động.
9. In xanh và tiêu chuẩn môi trường cần gắn với lợi ích thị trường
Chuyển đổi xanh trong ngành in không thể chỉ dừng ở khẩu hiệu. Doanh nghiệp muốn làm xanh phải đầu tư: giấy có chứng nhận, mực phù hợp, hóa chất an toàn, xử lý nước thải, thu gom chất thải, tiết kiệm năng lượng, cải tạo nhà xưởng, thiết bị đo kiểm và hồ sơ tuân thủ.
Nếu thị trường không ghi nhận những chi phí này, doanh nghiệp đầu tư xanh có thể bị bất lợi so với doanh nghiệp không đầu tư. Đặc biệt, nếu đấu thầu chỉ nhìn vào giá thấp, doanh nghiệp làm đúng về môi trường và chất lượng sẽ chịu áp lực lớn.
Vì vậy, các tiêu chí in xanh, quản lý môi trường và truy xuất nguồn gốc nên được đưa vào hệ thống đánh giá năng lực doanh nghiệp in, đặc biệt trong các gói thầu quan trọng. Điều này không nhằm làm khó doanh nghiệp, mà nhằm tạo mặt bằng cạnh tranh công bằng hơn. Doanh nghiệp nào tuân thủ tốt, quản lý tốt và đầu tư tốt cần có cơ hội được ghi nhận trong thị trường.
10. Doanh nghiệp in cần làm gì?
Từ các báo cáo và thực tế ngành, doanh nghiệp in có thể bắt đầu từ những việc cụ thể.
1) Trước hết, doanh nghiệp cần tính lại giá thành thật. Giá thành phải bao gồm cả chi phí vật tư, năng lượng, logistics, tài chính, hao hụt, bảo trì, phần mềm bản quyền, chứng nhận, kiểm nghiệm, môi trường, audit, đào tạo và chi phí tuân thủ.
2) Thứ hai, doanh nghiệp cần rà soát hợp đồng dài hạn. Với các hợp đồng có thời gian thực hiện dài, cần cân nhắc điều khoản điều chỉnh giá khi giấy, mực, tỷ giá, logistics hoặc năng lượng biến động vượt ngưỡng.
3) Thứ ba, doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu sản xuất: mã vật tư, mã sản phẩm, mã công đoạn, định mức hao hụt, định mức năng suất, đơn giá giờ máy, phiếu sản xuất, dữ liệu lỗi, dữ liệu tồn kho và báo cáo lãi lỗ theo đơn hàng.
4) Thứ tư, doanh nghiệp cần lập kế hoạch hợp pháp hóa phần mềm. Có thể thực hiện theo lộ trình, nhưng cần xác định rõ phần mềm nào bắt buộc, phần mềm nào dùng chung, phần mềm nào có thể thay thế hợp pháp và chi phí này sẽ được phân bổ vào giá thành ra sao.
5) Thứ năm, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ để trở thành nhà cung ứng công nghiệp phụ trợ: năng lực thiết bị, quy trình sản xuất, quy trình QC, chứng nhận, hồ sơ vật tư, hồ sơ môi trường, nhà cung cấp chính, năng lực giao hàng, bảo mật dữ liệu và kinh nghiệm phục vụ khách hàng.
6) Thứ sáu, doanh nghiệp cần xây dựng ma trận kỹ năng cho nhân sự. Đây là cơ sở để đào tạo lại, phân công lại và chuẩn bị đội ngũ phù hợp với chuyển đổi số.
11. Nhà nước và cơ sở đào tạo có thể hỗ trợ gì?
Từ góc độ chính sách, có thể cân nhắc một số việc theo hướng thực tế.
1) Một là xây dựng dữ liệu đầy đủ hơn về ngành in: số lượng doanh nghiệp, cơ cấu sản phẩm, lao động, thiết bị, mức độ chuyển đổi số, chi phí môi trường, nhu cầu đào tạo, năng lực xuất khẩu và khả năng tham gia chuỗi cung ứng.
2) Hai là tiếp tục rà soát các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động in, nhất là in xuất bản phẩm, in bao bì công nghiệp, in xuất khẩu, nhập khẩu thiết bị, đăng ký hoạt động in và các thủ tục liên quan. Mục tiêu là phân định rõ hơn giữa quản lý nội dung xuất bản và phát triển ngành in như một ngành công nghiệp phụ trợ.
3) Ba là hỗ trợ xây dựng khung năng lực ngành in trong thời kỳ chuyển đổi số. Đây nên là nền tảng để cập nhật chương trình đào tạo nghề, cao đẳng, đại học và đào tạo lại trong doanh nghiệp.
4) Bốn là xây dựng bộ chuẩn nội bộ ngành in Việt Nam, không phải như một giấy phép mới, mà như một công cụ tự đánh giá và nâng cấp năng lực doanh nghiệp.
5) Năm là nghiên cứu đưa tiêu chí kỹ thuật, chất lượng, môi trường, truy xuất nguồn gốc và sử dụng vật tư trong nước đạt chuẩn vào một số gói thầu in phù hợp, nhất là những gói thầu có ảnh hưởng xã hội lớn.
6) Sáu là hỗ trợ doanh nghiệp in tiếp cận các chương trình chuyển đổi số, in xanh, tiết kiệm năng lượng, chứng nhận chất lượng, đào tạo nhân lực và kết nối chuỗi cung ứng FDI. Trước mắt chỉ nên khen thưởng hay hỗ trợ các doanh nghiệp nào đáp ứng các yêu cầu này.
Kết luận
Qua các báo cáo của VCCI, Ngân hàng Thế giới và Hiệp hội In Việt Nam, có thể thấy ngành in Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn thay đổi sâu sắc. Khó khăn hiện nay không chỉ là chi phí tăng, đơn hàng biến động hay cạnh tranh giá. Vấn đề sâu hơn là ngành in đang cần chuyển từ mô hình sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm sang mô hình công nghiệp hiện đại, có dữ liệu, có tiêu chuẩn, có năng lực quản trị và có khả năng tuân thủ.
Ngành in đã được nhìn nhận là một ngành công nghiệp phụ trợ quan trọng. Nhưng để đảm nhận vai trò đó, doanh nghiệp in cần năng lực mới: quản trị bằng dữ liệu, kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn, tính giá đúng, quản lý chi phí tuân thủ, vận hành hệ thống số, đáp ứng yêu cầu môi trường và tham gia chuỗi cung ứng.
Muốn có năng lực mới, đào tạo phải thay đổi. Muốn đào tạo đúng, trước hết cần định nghĩa lại khung năng lực ngành in. Từ khung năng lực đó mới có thể xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức đào tạo lại, sắp xếp nhân sự, thiết kế chính sách hỗ trợ và giúp doanh nghiệp theo kịp đà phát triển của thế giới.
Những việc này không nhằm tạo thêm gánh nặng cho doanh nghiệp, mà nhằm giúp thị trường cạnh tranh lành mạnh hơn: doanh nghiệp làm đúng không bị thiệt, doanh nghiệp đầu tư chất lượng và môi trường có cơ hội được ghi nhận, doanh nghiệp sử dụng nguyên vật liệu trong nước đạt chuẩn được khuyến khích, và ngành in Việt Nam có cơ sở để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị trong nước cũng như quốc tế.
Tài liệu tham khảo
[1] VCCI. Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, 2025.
[2] Ngân hàng Thế giới. Cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam: Kiên định cải cách, ứng phó với biến động. Tháng 5/2026.
[3] Hiệp hội In Việt Nam. Báo cáo tình hình hoạt động của Hiệp hội và tình hình sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp hội viên. Số 09/HHIVN, ngày 20/05/2026.
[4] Luật Xuất bản năm 2012 và các văn bản hướng dẫn liên quan đến hoạt động xuất bản, in và phát hành.
[5] Nghị định số 60/2014/NĐ-CP ngày 19/06/2014 của Chính phủ quy định về hoạt động in, cùng các nghị định sửa đổi, bổ sung liên quan.
[6] Chỉ thị số 04-CT/TW ngày 17/03/2026 của Ban Bí thư về lĩnh vực xuất bản, in và phát hành, được dẫn chiếu trong Báo cáo của Hiệp hội In Việt Nam.
[7] Các tài liệu và thông lệ quốc tế về quản lý chất lượng ngành in, quản lý màu, chuyển đổi số, mua sắm xanh và tiêu chuẩn môi trường trong sản xuất in.